Cố lên trong tiếng anh là gì

Có lẽ từ cố lên trong tiếng anh được các bạn sử dụng thường xuyên đó là Fingting. Tuy nhiên nó có thất sự đúng với nghĩa thật sự trong tiếng anh. Vậy Fingting là gì? Cố lên tiếng anh là gì? Hãy cùng baoninhsunrise.com tìm hiểu trong bài viết hôm nay nhé!

Fingting là gì?

Fight (noun): Cuộc đấu tranh, chiến đấu, cuộc ẩu đả, ý chí quyết tâm.

Bạn đang xem: Cố lên trong tiếng anh là gì

Một số cụm từ đáng chú ý:

– Fighting chance: cơ hội ngàn vàng

– Fighting talk words: lời khiêu chiến, lời thách thức

Fighting: cố lên nhé, chiến đấu nhé, cố lên, mạnh mẽ lên.

Giới trẻ thường sử dụng “fighting” với nghĩa được nói như trên. Đây là câu nói thường được sử dụng trong trường hợp:– Muốn cổ vũ, động viên, khích lệ tinh thần của ai đó khi họ gặp chuyện buồn phiền, khó khăn với ý nghĩa “cố lên nhé”, “mạnh mẽ lên”– Dùng để cổ vũ tinh thần chiến đấu trong các cuộc chiến, cuộc tranh tài thể thao với nghĩa “cố lên”, “chiến đấu nhé”.

Xem thêm: +50 Mẫu Dây Chuyền Bạc Đẹp Cho Bé Gái, Trẻ Em Đẹp Nhất 2021

*

Ngoài Fighting bạn cũng có thể sử dụng

Never give up: đừng bao giờ bỏ cuộcStay strong: mạnh mẽ lênStick with it: hãy kiên trì lênStay at it: cứ cố gắng như vậy!You should try it: bạn làm thử xemHang in there: cố gắng lênNever say “die”: đừng từ bỏ/ đừng bỏ cuộcCome on! You can do it! : cố lên! Bạn làm được mà!Believe in yourself: hãy tin tưởng bản thânThe sky is the limit: bầu trời chính là giới hạnI’ll support you either way: tôi sẽ luôn ủng hộ bạnBelieve in yourself: hãy tin tưởng bản thânGive it your best shot: cố hết sức mình điI’m rooting for you: cố lên, tôi ủng hộ bạnNothing lasts forever: chuyện gì cũng sẽ qua nhanh thôiEverything will be fine: mọi việc rồi sẽ ổn thôi

*

Don’t be discouraged!: đừng có chán nản!Keep pushing: tiếp tục cố gắng nhéDo it again!: làm lại lần nữa xemThat was a nice try/ good effort: dù sao bạn cũng cố hết sức rồiNo pain, no gain: thất bại là mẹ thành côngDo the best you can: hãy làm tốt nhất những gì bạn có thểI’m sure you can do it: tôi chắc chắn bạn có thể làm đượcI am always be your side = I will be right here to help you: tôi luôn ở bên cạnh bạnIt could be worse: vẫn còn may chánKeep up the good work / great work! cứ làm tốt như vậy nhé!People are beside you to support you: mọi người luôn ở bên để ủng hộ bạnDon’t worry too much!: đừng lo lắng quá!Don’t break your heart!: đừng có đau lòng!How matter you are so good at working: dù thế nào đi nữa thì bạn đã làm rất tốt.

Cố lên trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng anh, “cố lên” là “fighting”. Ngoài từ “fighting” còn có những từ/ cụm từ khác cũng mang hàm ý “cố lên”, được sử dụng phổ biến là:

Try!Try hard!Try your best!Do your best!Keep it up!To be a good cheer!Come on!Make your effort!Hang in there!Hang tough!Go, (tên đối tượng cần cổ vũ)! (Cách này hay dùng trong thể thao)

Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ giúp bạn có thêm một số kiến thức mới phục vụ cho quá trình học tập và làm việc của mình nhé! Đặc biệt là bạn đã biết được cố lên tiếng anh là gì?, Fingting là gì? và sử dụng chúng sao cho đúng.