Chim Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Chim là gì

*
*
*

chìm
*

- đg. 1 Chuyển từ trên mặt nước hoặc mặt chất lỏng xuống phía đáy, do tác dụng của trọng lượng. Chiếc đò đang chìm dần. 2 Ở sâu dưới mặt nước, không nổi trên mặt nước. Cá rô phi ăn chìm. 3 Ở sâu dưới bề mặt, không nhô lên. Lôcôt chìm. Khắc chữ chìm. Của chìm*. 4 Bị bao phủ bởi một khối gì đó, làm bị che lấp, bị lấn át. Làng xóm chìm trong đêm tối. Câu chuyện đã chìm sâu vào dĩ vãng (b.). 5 Biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động; lắng xuống. Phong trào có phần chìm xuống.


nđg.1. Rơi xuống dưới nước. Bể trần chìm nổi thuyền quyên (Ng. Du). Ba chìm bảy nổi: nhiều lao đao lận đận. 2. Bị bao phủ lên, bị che lấp, lắng xuống và không còn sôi nổi. Cả khu vực chìm trong bóng tối. Câu chuyện chìm sâu vào dĩ vãng. Phong trào có phần chìm xuống. 3. Giấu, kín, không thấy ở ngoài. Của chìm: bất động sản. 4. Thủng sâu xuống dưới bề mặt. Chạm chìm.

Xem thêm: Đầu Số 0965 Là Mạng Gì - Cách Mua Sim 0965 Số Đẹp Giá Siêu Rẻ

*

*

*

chìm

chìm verb To sinkchiếc tàu chìm dưới đáy biển: the ship was sunk deep at the bottom of the seaxác chết chìm xuống nước: the corpse sank into the waterchiếc đò đang chìm dần: the boat was slowly sinkingkhắc chìm: sunk carvingcủa chìm: sunk property, hidden wealthlàng xóm chìm trong đêm tối: hamlet and village was sunk in darknesscâu chuyện đó đã chìm sâu vào dĩ vãng: that story is sunk deep in the past, that story belongs now to the distant pastconcentrationcountersunkbulông đầu chìm: countersunk head-boltbulông đầu chìm: countersunk boltchìm chặt: countersunkđầu chìm: flat countersunk headđầu chìm: countersunk headđai ốc chìm: countersunk nutđinh đầu chìm: countersunk head nailđinh tán đầu chìm: countersunk (-head) rivetđinh tán đầu chìm phẳng: countersunk rivetđinh tán đầu chìm phẳng: flat countersunk head rivetđinh tán đầu chìm phẳng: flat countersunk rivetđinh tán đầu nửa chìm: countersunk not chipped rivetđinh tán đầu tròn chìm: countersunk bottom-head rivetđinh tán mũ chìm: flat countersunk rivetđinh tán mũ chìm: flat countersunk head rivetđinh tán mũ chìm: countersunk rivetđinh tán mũ ôvan chìm: oval countersunk rivetđinh vít hoặc bulông chìm: countersunk bolt or screwgiá chìm: countersunk settinggiá chìm: countersunk mountkhía chìm: countersunkmũ chìm: countersunk headmũ chìm: flat countersunk headmũ chìm (đinh tán): countersunk headsự lắp chìm: countersunk mountsự lắp chìm: countersunk settingsự tán đinh chìm: countersunk (-head) rivetsự tán đinh đầu chìm: countersunk rivetingvành chìm: countersunk collarvít đầu chìm: countersunk screwvít đầu chìm: countersunk head screwvít đầu chìm xẻ rãnh hình quạt: countersunk fillister head screwvít đầu nửa chìm: raised countersunk headvít mũ chìm: countersunk screwgo downchìm mũi (tàu thủy): go down by the bowslatentrecessedchìm trong lỗ (bulông): recessedsự lắp chìm: recessed mountingtủ lạnh gia đình gắn chìm: recessed household refrigeratortủ lạnh gia đình gắn chìm: recessed domestic refrigeratortủ lạnh-tủ kết đông gắn chìm: recessed refrigerator freezersubmergechìm ngập: submergechìm xuống: submergelàm chìm ngập: submergesubmergedbị chìm ngập: submergedbộ ngưng chìm: submerged condenserbộ ngưng tụ kiểu chìm: submerged condenserdàn bay hơi nhúng chìm: submerged refrigeration batteryđập chìm: submerged weirđập chìm: submerged damđập tràn chìm: submerged weirđập tràn chìm: submerged overfallđỉnh chìm của đập tràn: submerged crest of spillwayhàn hồ quang nhúng chìm: submerged arc weldingmáy bơm chìm: submerged pumpmối nối chìm: submerged jointnước nhảy chìm: submerged hydraulic jumpphao chìm: submerged floatsự hàn hồ quang chìm: submerged arc weldingsự hàn hồ quang chìm (dưới lớp trợ dung): submerged arc-weldingsự hàn hồ quang chìm tự động: automatic submerged arc weldingthiết bị bốc hơi chìm: submerged coil evaporatortrụ (cầu) chìm: submerged pierván khuôn chìm: submerged frameworkvòi phun chìm: submerged jetunderwaterđê mỏ hàn chìm: underwater torchlò phản ứng chìm: underwater reactorphần thân chìm (tàu): underwater hullánh xạ nhúng chìminclusion mapâu vào cửa ụ tàu chìmwet-dock entrance lockampe kế chìmsnap-on ammeterbản lề chìmblind hingebản lề chìmcut-in hingebản lề chìmflush hingebệ đỡ tấm ấn chìmsinker barbệnh giếng chìmcaisson diseasebể chứa chìmburied tankbể chứa chìmrecess pondbị chìmburiedbị chìmsunkbị nhấn chìmdrownedbị nhúng chìmimmersedbình điều nhiệt kiểu chìmimmersion-type thermostatbó cành cây nhúng chìmsunk fascinebờ chìmcoast of submergencebơm chìmdepth chargebơm chìmsinker pumpbơm chìmsubmersible pumpbơm chìm (dưới nước)plunger pumpbơm có thể nhúng chìmsubmersible pumpbơm nhúng chìmimmersible pumpbơm pitong chìm lấp kínclose fitting plunger pumpbơm pittông chìmpump plungerbộ đun nước nhúng chìmheating elementbộ đun nước nhúng chìmimmersion heaterbộ gia nhiệt chìmimmersion heaterfounderbộ làm nguội chìmflooded coilschi phí lắng chìmsunk costchìm tàuwreckchóp chìmsubmerged capcông bố (tàu) chìm hoặc mất tíchpostđơn bảo hiểm quỹ chìmsinking fund insurance policyđơn bảo hiểm quỹ chìmsinking fund policyhàng hóa bị chìm dưới đáy biểnlaganhàng hóa của tàu chìmwreckin chìmgravure printingin chìmintaglio printingkhúc xạ kế nhúng chìmembedded refractometermỡ chìmsinking fatnạn đắm tàu, sự chìm tàushipwreckphí tổn chìmsunk costphương pháp quỹ chìmsinking fund methodquỹ chìmsinking fundrủi ro chìm hoặc hỏng toàn bộ (tàu) (trong bảo hiểm)total wrecksố tấn cần thiết để thân tàu chìm xuống 1 centiméttonnes per centimetresự buộc chìmtie-inssự chìm tàushipwrecksự chìm trên biểnfoundering at seasự đánh cá chìmpelagic fishingsự đục lỗ để đánh chìm tàuscuttlingsự làm lạnh nhận chìmimmersion coolingsự thử độ chìmsinkability testsự thử độ chìmsinker testthiết bị bốc hơi chìmflooded evaporatorthiết bị ngưng tụ kiểm chìmshell-and-coil condenserthiết bị ngưng tụ kiểm chìmsubmerged (coil) condenser"